chinese silk plant
Danh từ: (chinese silk plant) Một loại cây thân thảo sống lâu năm, cao, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, với lá màu xanh đậm. Loại cây này được trồng để lấy sợi từ thân gỗ của nó, loại sợi này tương tự như sợi lanh.
- (Cây chinese silk plant được trồng chủ yếu để lấy sợi chắc khỏe giống sợi lanh, dùng trong ngành dệt may.)
- (Nông dân ở vùng nhiệt đới châu Á đã trồng cây chinese silk plant trong nhiều thế kỷ để sản xuất dây thừng và vải vóc.)
- "Fiber from the chinese silk plant": sợi từ cây chinese silk plant, thường được dùng để làm vải, dây thừng hoặc giấy.
- The fiber from the chinese silk plant is known for its durability and resistance to rot. (Sợi từ cây chinese silk plant nổi tiếng về độ bền và khả năng chống mục nát.)
- Chinese silk plant là tên gọi thông thường; không có biến thể chính thức, nhưng loại cây này đôi khi được gọi là Boehmeria nivea (tên khoa học) hoặc ramie (tên gọi phổ biến hơn cho sợi của nó).
- Silk plant (cây tơ): một thuật ngữ chung chung, nhưng thường chỉ một loại cây khác (như cây dâu tằm) không liên quan trực tiếp.
- Ramie: tên gọi phổ biến của sợi lấy từ cây này, thường được dùng thay thế cho "chinese silk plant" khi nói về sản phẩm.
- China grass: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chinese silk plant", nhưng có thể kết hợp với các động từ chung như: - Grow chinese silk plant: trồng cây chinese silk plant. - They grow chinese silk plant on large plantations in Southeast Asia. (Họ trồng cây chinese silk plant trên các đồn điền lớn ở Đông Nam Á.) - Harvest chinese silk plant: thu hoạch cây chinese silk plant. - The best time to harvest chinese silk plant is just before it flowers. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây chinese silk plant là ngay trước khi nó ra hoa.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chinese silk plant".